ecclesiastical benefice

Học thuật
Thân thiện
ecclesiastical benefice

The bishop holds an ecclesiastical benefice that includes a small parish and its lands.

Định nghĩa
  1. Danh từ (tôn giáo):
    • Tiền thu nhập, tài sản của các cha cố: Một chức vụ trong giáo hội (như cha xứ, linh mục) được hưởng nguồn thu nhập hoặc tài sản từ đất đai, quỹ đạo được hiến tặng, nhằm hỗ trợ người giữ chức vụ đó trong đời sống công việc mục vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bishop appointed him to a wealthy ecclesiastical benefice. (Giám mục đã bổ nhiệm ông ấy vào một chức vụ tiền thu nhập giáo hội dồi dào.)
    • In medieval times, an ecclesiastical benefice often included land and tithes from the local parish. (Vào thời trung cổ, tiền thu nhập của giáo hội thường bao gồm đất đai thuế thập phân từ giáo xứ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold a benefice": giữ một chức vụ thu nhập từ giáo hội.

    • He held the benefice for over twenty years before retiring. (Ông ấy đã giữ chức vụ thu nhập đó hơn hai mươi năm trước khi nghỉ hưu.)
  • "To be endowed with a benefice": được ban cho/được hưởng một khoản thu nhập từ giáo hội.

    • The church was endowed with a benefice to support its clergy. (Nhà thờ được ban cho một khoản thu nhập để hỗ trợ các giáo sĩ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Benefice (n): chức vụ lợi tức (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong tôn giáo).

    • He received a benefice from the king for his services. (Ông ấy nhận được một chức vụ lợi tức từ nhà vua cho những dịch vụ của mình.)
  • Ecclesiastical (adj): (thuộc về) giáo hội, nhà thờ.

    • Ecclesiastical law is different from civil law. (Luật giáo hội khác với luật dân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Church living: nguồn sống từ nhà thờ (cách gọi khác của 'benefice').
  • Pastorate: chức vụ mục sư/linh mục (nhấn mạnh chức vụ hơn thu nhập).
Lưu ý
  • Cụm từ "ecclesiastical benefice" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc pháp liên quan đến Giáo hội đốc, đặc biệt Giáo hội Anh giáo hoặc Công giáo La .
  • Khái niệm này gắn liền với hệ thống cấp đất thu nhập truyền thống cho giáo sĩ, phổ biếnchâu Âu thời trung cổ cận đại.
ecclesiastical benefice

The bishop holds an ecclesiastical benefice that includes a small parish and its lands.

Noun
  1. (tôn giáo) tiền thu nhập
  2. Tài sản của các cha cố

Từ đồng nghĩa